TanroDictionary Sổ từ

toyshop

/tˈɔɪʃɒp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiệu bán đồ chơi.danh từ

Ví dụ

  1. The child ran into the toyshop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép