TanroDictionary Sổ từ

trên

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở phía đi lên, ở nơi cao hơn.adv
  2. ở bề mặt cao nhấtgiới từ
  3. có vị trí cao hơntính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Đi lên trên bờ đê.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép