TanroDictionary Sổ từ

traceless

/ˈtreɪsləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có dấu vết, không để lại dấu vết.tính từ

Ví dụ

  1. The water left a traceless mark on glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép