TanroDictionary Sổ từ

traces

/ˈtreɪsɪz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của traceđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The detective traces every clue carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép