Nghĩa tiếng Việt
- Công đoàn.danh từ
Tiếng Nhật
- 組合くみあいhội, hiệp hội, nghiệp đoàn
- 労組ろうそ(viết tắt) công đoàn
- 労働組合ろうどうくみあいcông đoàn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép