TanroDictionary Sổ từ

tradespeople

/ˈtreɪdzpiːpl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Many tradespeople closed early on Sunday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép