TanroDictionary Sổ từ

traffic circle

/ˈtræfɪk ˈsɜːkəl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She saw the traffic circle yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép