TanroDictionary Sổ từ

trails

/treɪlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trailđộng từ

Ví dụ

  1. Smoke trails from the chimney.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép