TanroDictionary Sổ từ

trammelling

/træmlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trammel.động từ

Ví dụ

  1. The strict rules are trammelling his progress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép