TanroDictionary Sổ từ

transformist

/trænsˈfɔːrməst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà biến hình.danh từ

Ví dụ

  1. The transformist studied change in living things.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép