TanroDictionary Sổ từ

transited

/ˈtrænzɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của transitđộng từ

Ví dụ

  1. The bus transited the border at noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép