TanroDictionary Sổ từ

transmitted

/trænsˈmɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của transmitđộng từ

Ví dụ

  1. She transmitted the message to the whole team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép