Nghĩa tiếng Việt
- Hình thang.danh từ
Tiếng Nhật
- 台形だいけいhình thang
Ví dụ
-
The sign was cut like a trapezium.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/trəˈpiːziəm/
The sign was cut like a trapezium.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép