TanroDictionary Sổ từ

trapezoidal

/trəˈpezəwəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mang tính chất hình thang.tính từ

Ví dụ

  1. The table had a trapezoidal top.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép