TanroDictionary Sổ từ

traumata

/ˈtrɔːmətə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chấn thương.danh từ

Ví dụ

  1. He had old traumata from the accident.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép