TanroDictionary Sổ từ

traversing

/trəvˈɜːsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của traverse.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were traversing the narrow bridge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép