Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của traverse.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They were traversing the narrow bridge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/trəvˈɜːsɪŋ/
They were traversing the narrow bridge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép