TanroDictionary Sổ từ

treadless

/ˈtrɛdləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khônh có dấu vết.tính từ

Ví dụ

  1. The beach was treadless after the storm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép