TanroDictionary Sổ từ

treasuring

/trˈɛʒərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của treasure.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is treasuring the letters from home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép