TanroDictionary Sổ từ

treated

/ˈtriːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của treatđộng từ

Ví dụ

  1. She treated the cut with clean water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép