TanroDictionary Sổ từ

treating

/ˈtriːtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của treat.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is treating the guests with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép