TanroDictionary Sổ từ

trees

/triːz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của treeđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This device trees the young plant well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép