Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trellisđộng từ
- Số nhiều của trellisdanh từ
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của trellisđộng từ
Ví dụ
-
He trellises the vines along the wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép