TanroDictionary Sổ từ

trellising

/trˈɛlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trellis.động từ

Ví dụ

  1. She is trellising the young vines.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép