Nghĩa tiếng Việt
- Sắc bén, đanh thép, mạnh mẽ.D
- Rõ ràng, sắc nét; sắc sảo.D
- Sắc (dao).D
Ví dụ
-
She gave a trenchantli comment on the problem.
-
The map was drawn trenchantli and clearly.
-
Keep the knife trenchantli sharp for cooking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép