TanroDictionary Sổ từ

trencher-valiant

/ˈtrɛntʃɜːˈvæljənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ăn khoẻ.danh từ

Ví dụ

  1. The trencher-valiant ate three plates at lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép