TanroDictionary Sổ từ

trespassing

/trˈɛspəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trespass.động từ

Ví dụ

  1. They were trespassing on private land.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép