TanroDictionary Sổ từ

trial and error

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thử và sai, mày mò thử nghiệmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. learning by trying methods and correcting mistakesdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 試行錯誤danh từ

Ví dụ

  1. I learned to cook by trial and error.

    Tôi học nấu ăn bằng cách thử và sai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép