TanroDictionary Sổ từ

trials

/ˈtraɪəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của trialdanh từ

Ví dụ

  1. The trials lasted for three long days.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép