Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trifleđộng từ
Tiếng Nhật
- 細かいことこまかいことchuyện vặt, chi tiết nhỏ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép