TanroDictionary Sổ từ

triggering

/trˈɪɡərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trigger.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Bright light is triggering the camera alarm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép