Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trigger.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Bright light is triggering the camera alarm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/trˈɪɡərɪŋ/
Bright light is triggering the camera alarm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép