Nghĩa tiếng Việt
- Ba bánh răng.tính từ
Ví dụ
-
The triple-geared machine ran very smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtrɪpəlˈɡɪrd/
The triple-geared machine ran very smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép