Nghĩa tiếng Việt
- Cá kẽn.danh từ
Ví dụ
-
A triple-tail swam near the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtrɪpəlˈteɪl/
A triple-tail swam near the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép