TanroDictionary Sổ từ

tripler

/ˈtrɪplə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ nhân ba.danh từ

Ví dụ

  1. The tripler made the signal stronger.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép