TanroDictionary Sổ từ

triumphing

/trˈaɪʌmfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của triumph.động từ

Ví dụ

  1. They are triumphing after years of practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép