Nghĩa tiếng Việt
- Xe ba ngựa.danh từ
- Nhóm ba người.danh từ
Tiếng Nhật
- トロイカxe trượt tuyết ba ngựa, troika
Ví dụ
-
The troika pulled the sled fast.
-
A troika managed the small project.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép