Nghĩa tiếng Việt
- Trubađua, người hát rong (ở Pháp).danh từ
Tiếng Nhật
- 演歌えんかnhạc enka (dòng nhạc trữ tình truyền thống Nhật)
- 吟遊詩人ぎんゆうしじんngười hát rong, thi sĩ lang thang
Ví dụ
-
The troubadour sang softly in the square.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép