Nghĩa tiếng Việt
- Cá hồi nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
A troutlet flashed in the clear stream.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtraʊtlət/
A troutlet flashed in the clear stream.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép