TanroDictionary Sổ từ

troutling

/ˈtraʊtəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá hồi nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. The troutling hid near the stones.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép