TanroDictionary Sổ từ

truceless

/ˈtruːsləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không ngừng, không dứt.tính từ

Ví dụ

  1. Their truceless argument lasted all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép