TanroDictionary Sổ từ

trumpeting

/trˈʌmpɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trumpet.động từ

Ví dụ

  1. The fan is trumpeting loudly outside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép