Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trump.động từ
Ví dụ
-
He was trumping the older plan with a better one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/trˈʌmpɪŋ/
He was trumping the older plan with a better one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép