Nghĩa tiếng Việt
- Cá nóc hòm.danh từ
Ví dụ
-
The aquarium displayed a bright trunkfish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtrəŋkˌfɪʃ/
The aquarium displayed a bright trunkfish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép