TanroDictionary Sổ từ

trunkful

/ˈtrəŋkfʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hòm (đầy).danh từ

Ví dụ

  1. The truck carried a trunkful of tools.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép