TanroDictionary Sổ từ

trunkless

/ˈtrʌŋkləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có thân.tính từ

Ví dụ

  1. The trunkless statue looked unfinished.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép