TanroDictionary Sổ từ

trusts

/trʌsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trustđộng từ

Ví dụ

  1. He trusts his teammates with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép