Nghĩa tiếng Việt
- Thực, đúng sự thực (lời nói).D
- Thật thà, chân thật, không bao giờ nói dối (người).D
- Trung thành, chính xác.D
Ví dụ
-
I read the note truthfully.
-
They worked truthfully all day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép