TanroDictionary Sổ từ

trysin

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi hẹn hò.danh từ
  2. Sự hẹn hò.danh từ

Ví dụ

  1. to keep trysin

    giữ lời hẹn, đến nơi hẹn

  2. to break trysin

    lỗi hẹn, không đến nơi hẹn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép