TanroDictionary Sổ từ

trysted

/trɪstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của trystđộng từ

Ví dụ

  1. The lovers trysted near the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép