TanroDictionary Sổ từ

trysts

/trˈɪsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trystđộng từ

Ví dụ

  1. He will trysts the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép