Nghĩa tiếng Việt
- Sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước); sóng do địa chấn; sóng thần.danh từ
Tiếng Nhật
- 津波つなみsóng thần
Ví dụ
-
A tsunami can flood low coastal roads.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép